← Từ vựng
过秤
guò chèng
cân; tính trọng lượng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
过
pass; to go across, to pass through
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶寸
秤
balance, scale; steelyard
bộ thủ 禾thành phần ⿰禾平
cân; tính trọng lượng
📄 Trang luyện viết (PDF)pass; to go across, to pass through
balance, scale; steelyard