中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
过
秤
guò chèng
+ Thêm vào bộ của tôi
cân
tính trọng lượng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
过
pass; to go across, to pass through
bộ thủ
辶
thành phần
⿺辶寸
秤
balance, scale; steelyard
bộ thủ
禾
thành phần
⿰禾平
Chữ khó đọc · chèng
Xuất hiện trong 1 câu
I CÁC VUA 7:47