中文圣经
Từ vựng
yùn yòng
HSK 4

sử dụng; vận dụng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to run; ship, transport; fortune, luck

bộ thủ thành phần ⿺辶云

to use, to employ, to apply; use

bộ thủ thành phần ⿵冂?

Xuất hiện trong 1 câu