中文圣经
Từ vựng
zhè tiān

hôm này; ngày này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

this, these; such; here

bộ thủ thành phần ⿺辶文

sky, heaven; god, celestial

bộ thủ thành phần ⿱一大

Xuất hiện trong 1 câu