中文圣经
Từ vựng
zhè zhǒng

kiểu này; loại này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

this, these; such; here

bộ thủ thành phần ⿺辶文

race, kind, breed; seed; to plant

bộ thủ thành phần ⿰禾中

Xuất hiện trong 1 câu