中文圣经
← Từ vựng
远游
yuǎn yóu
du lịch xaxa xứtrôi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

远

distant, remote, far; profound

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶元
游

to wander, to travel, to tour, to roam

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵斿

Xuất hiện trong 1 câu