中文圣经
Từ vựng
wéi lì

vi phạm; phạm luật

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to violate, to disobey, to defy; to separate from

bộ thủ thành phần ⿺辶韦

precedent, example, case; regulation

bộ thủ thành phần ⿰亻列

Xuất hiện trong 1 câu