中文圣经
← Từ vựng
连麦
lián mài
hát chungbiểu diễn chung

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

连

to join, to connect; continuous; even

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶车
麦

wheat, barley, oats

bộ thủ 麦thành phần ⿱龶夂

Xuất hiện trong 1 câu