← Từ vựng
退出
tuì chū
HSK 3
rút lui; thoát ra; rời đi; đăng xuất
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
退
to retreat, to step back, to withdraw
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶艮
出
to go out, to send out; stand; produce
bộ thủ 凵thành phần ⿱屮凵
rút lui; thoát ra; rời đi; đăng xuất
📄 Trang luyện viết (PDF)to retreat, to step back, to withdraw
to go out, to send out; stand; produce