中文圣经
← Từ vựng
退让
tuì ràng
HSK 7
lui lạinhân nhượng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

退

to retreat, to step back, to withdraw

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶艮
让

to allow, to permit, to yield

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠上

Xuất hiện trong 1 câu