← Từ vựng
送殡
sòng bìn
tiễn đưa tang
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
送
to see off, to send off, to dispatch; to give
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶关
殡
funeral; to enbalm, to inter
bộ thủ 歹thành phần ⿰歹宾
tiễn đưa tang
📄 Trang luyện viết (PDF)to see off, to send off, to dispatch; to give
funeral; to enbalm, to inter