中文圣经
← Từ vựng
适
shì
thích hợpvừavừa lúc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

适

match, comfortable; just

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶舌

Xuất hiện trong 1 câu