中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
适
shì
thích hợp; vừa; vừa lúc
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
适
match, comfortable; just
bộ thủ
辶
thành phần
⿺辶舌
Xuất hiện trong 1 câu
CHÂM NGÔN 16:4