中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 逃跑
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
逃跑
táo pǎo
chạy trốn; bỏ trốn; tẩu thoát; chạy thoát
逃
逃
逃
跑
跑
跑