中文圣经
← Từ vựng
逃跑
táo pǎo
HSK 5
chạy trốnbỏ trốntẩu thoátchạy thoát

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

逃

to abscond, to dodge, to escape, to flee

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶兆
跑

to run, to flee, to escape

bộ thủ 足thành phần ⿰足包

Xuất hiện trong 113 câu

…và 53 câu nữa