← Từ vựng
逃跑
táo pǎo
HSK 5
chạy trốn; bỏ trốn; tẩu thoát; chạy thoát
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
逃
to abscond, to dodge, to escape, to flee
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶兆
跑
to run, to flee, to escape
bộ thủ 足thành phần ⿰足包
Xuất hiện trong 113 câu
SÁNG THẾ 14:10SÁNG THẾ 19:17SÁNG THẾ 31:21SÁNG THẾ 31:22SÁNG THẾ 31:27SÁNG THẾ 31:31XUẤT AI-CẬP 14:5XUẤT AI-CẬP 14:25XUẤT AI-CẬP 14:27XUẤT AI-CẬP 21:13XUẤT AI-CẬP 23:27LÊ-VI 26:17DÂN SỐ 10:35DÂN SỐ 16:34PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:25PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:30GIÔ-SUÊ 7:4GIÔ-SUÊ 7:8GIÔ-SUÊ 7:12GIÔ-SUÊ 8:5GIÔ-SUÊ 8:6GIÔ-SUÊ 8:15GIÔ-SUÊ 8:20GIÔ-SUÊ 10:11GIÔ-SUÊ 10:16QUAN ÁN 1:6QUAN ÁN 3:26QUAN ÁN 4:15QUAN ÁN 4:17QUAN ÁN 7:21QUAN ÁN 8:12QUAN ÁN 9:21QUAN ÁN 9:40QUAN ÁN 20:32QUAN ÁN 20:42QUAN ÁN 20:45QUAN ÁN 20:47I SA-MU-ÊN 4:12I SA-MU-ÊN 4:17I SA-MU-ÊN 14:22I SA-MU-ÊN 17:24I SA-MU-ÊN 17:51I SA-MU-ÊN 19:8I SA-MU-ÊN 20:1I SA-MU-ÊN 22:17I SA-MU-ÊN 31:1I SA-MU-ÊN 31:7II SA-MU-ÊN 1:4II SA-MU-ÊN 4:4II SA-MU-ÊN 4:6II SA-MU-ÊN 10:13II SA-MU-ÊN 10:14II SA-MU-ÊN 10:18II SA-MU-ÊN 13:29II SA-MU-ÊN 13:34II SA-MU-ÊN 17:2II SA-MU-ÊN 18:3II SA-MU-ÊN 18:17II SA-MU-ÊN 19:3
…và 53 câu nữa