← Từ vựng
通用
tōng yòng
HSK 5
dùng chung; thường dùng; có thể dùng chung; phổ dụng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
通
to pass through, to open, to connect; to communicate; common
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶甬
用
to use, to employ, to apply; use
bộ thủ 用thành phần ⿵冂?