中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 逼迫
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
逼迫
bī pò
cưỡng chế; bắt buộc; ép buộc
逼
逼
逼
迫
迫
迫