中文圣经
← 逼迫

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

逼迫
bī pò
cưỡng chế; bắt buộc; ép buộc
逼逼逼
迫迫迫