中文圣经
Từ vựng
bī pò
HSK 7

cưỡng chế; bắt buộc; ép buộc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to bother, to pressure; to compel, to force

bộ thủ thành phần ⿺辶畐

to compel, to force; pressing, urgent

bộ thủ thành phần ⿺辶白

Xuất hiện trong 58 câu