中文圣经
Từ vựng
dào zhēn

Đạo Chân (địa danh)

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

method, way; path, road

bộ thủ thành phần ⿺辶首

real, actual, true, genuine

bộ thủ thành phần ⿱直几

Xuất hiện trong 1 câu