← Từ vựng
遗言
yí yán
lời di huấn; di chúc; lời dạy
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
遗
to lose; a lost article
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶贵
言
words, speech; to speak, to say
bộ thủ 言thành phần ⿱亠⿱二口
lời di huấn; di chúc; lời dạy
📄 Trang luyện viết (PDF)to lose; a lost article
words, speech; to speak, to say