中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 遣散
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
遣散
qiǎn sàn
giải tán; sa thải; khôi phục từ quân đội
遣
遣
遣
散
散
散