中文圣经
← Từ vựng
遣散
qiǎn sàn
giải tánsa thảikhôi phục từ quân đội

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

遣

to send, to dispatch; to exile, to send off

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶⿱⿱中一㠯Chữ khó đọc · qiǎn
散

to scatter, to disperse, to break up

bộ thủ 攵thành phần ⿰⿱?⺼攵

Xuất hiện trong 3 câu