← Từ vựng
遣散
qiǎn sàn
giải tán; sa thải; khôi phục từ quân đội
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
遣
to send, to dispatch; to exile, to send off
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶⿱⿱中一㠯
散
to scatter, to disperse, to break up
bộ thủ 攵thành phần ⿰⿱?⺼攵
giải tán; sa thải; khôi phục từ quân đội
📄 Trang luyện viết (PDF)to send, to dispatch; to exile, to send off
to scatter, to disperse, to break up