中文圣经
Từ vựng
bì fēng

tránh gió; ở ẩn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to avoid, to turn away; to escape, to hide

bộ thủ thành phần ⿺辶辟

wind; air; customs, manners; news

bộ thủ thành phần ⿵几乂

Xuất hiện trong 1 câu