← Từ vựng
那知
nà zhī
ai biết được; làm sao mà biết
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
那
that, that one, those
bộ thủ 阝thành phần ⿰⿹??阝
知
to know, to perceive, to comprehend
bộ thủ 矢thành phần ⿰矢口
ai biết được; làm sao mà biết
📄 Trang luyện viết (PDF)that, that one, those
to know, to perceive, to comprehend