中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 郊野
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
郊野
jiāo yě
vùng ngoại ô; nông thôn; vùng ngoài thành phố
郊
郊
郊
野
野
野