中文圣经
Từ vựng
jiāo yě

vùng ngoại ô; nông thôn; vùng ngoài thành phố

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

suburbs, outskirts; wasteland, open space

bộ thủ thành phần ⿰交阝

field, open country; wilderness

bộ thủ thành phần ⿰里予

Xuất hiện trong 69 câu

…và 9 câu nữa