← Từ vựng
郊野
jiāo yě
vùng ngoại ô; nông thôn; vùng ngoài thành phố
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
郊
suburbs, outskirts; wasteland, open space
bộ thủ 阝thành phần ⿰交阝
野
field, open country; wilderness
bộ thủ 里thành phần ⿰里予
Xuất hiện trong 69 câu
DÂN SỐ 35:2DÂN SỐ 35:3DÂN SỐ 35:4DÂN SỐ 35:5DÂN SỐ 35:7GIÔ-SUÊ 14:4GIÔ-SUÊ 21:2GIÔ-SUÊ 21:3GIÔ-SUÊ 21:8GIÔ-SUÊ 21:11GIÔ-SUÊ 21:13GIÔ-SUÊ 21:14GIÔ-SUÊ 21:15GIÔ-SUÊ 21:16GIÔ-SUÊ 21:17GIÔ-SUÊ 21:18GIÔ-SUÊ 21:19GIÔ-SUÊ 21:21GIÔ-SUÊ 21:22GIÔ-SUÊ 21:23GIÔ-SUÊ 21:24GIÔ-SUÊ 21:25GIÔ-SUÊ 21:26GIÔ-SUÊ 21:27GIÔ-SUÊ 21:28GIÔ-SUÊ 21:29GIÔ-SUÊ 21:30GIÔ-SUÊ 21:31GIÔ-SUÊ 21:32GIÔ-SUÊ 21:33GIÔ-SUÊ 21:34GIÔ-SUÊ 21:35GIÔ-SUÊ 21:36GIÔ-SUÊ 21:37GIÔ-SUÊ 21:38GIÔ-SUÊ 21:39GIÔ-SUÊ 21:41GIÔ-SUÊ 21:42II SA-MU-ÊN 10:8II SA-MU-ÊN 11:23I LỊCH SỬ 5:16I LỊCH SỬ 6:55I LỊCH SỬ 6:57I LỊCH SỬ 6:58I LỊCH SỬ 6:59I LỊCH SỬ 6:60I LỊCH SỬ 6:64I LỊCH SỬ 6:67I LỊCH SỬ 6:68I LỊCH SỬ 6:69I LỊCH SỬ 6:70I LỊCH SỬ 6:71I LỊCH SỬ 6:72I LỊCH SỬ 6:73I LỊCH SỬ 6:74I LỊCH SỬ 6:75I LỊCH SỬ 6:76I LỊCH SỬ 6:77I LỊCH SỬ 6:78I LỊCH SỬ 6:79
…và 9 câu nữa