中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
酉
yǒu
chi Dậu; 5-7 giờ chiều
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
酉
wine; wine vessel; chemical
bộ thủ
酉
thành phần
⿻兀日
Xuất hiện trong 2 câu
MA-THI-Ơ 20:6
MA-THI-Ơ 20:9