中文圣经
← Từ vựng
酉
yǒu
chi Dậu5-7 giờ chiều

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

酉

wine; wine vessel; chemical

bộ thủ 酉thành phần ⿻兀日Chữ khó đọc · yǒu

Xuất hiện trong 2 câu