中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
酉
yǒu
+ Thêm vào bộ của tôi
chi Dậu
5-7 giờ chiều
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
酉
wine; wine vessel; chemical
bộ thủ
酉
thành phần
⿻兀日
Chữ khó đọc · yǒu
Xuất hiện trong 2 câu
MA-THI-Ơ 20:6
MA-THI-Ơ 20:9