中文圣经
Từ vựng
zhuó liang

tùy ý; cân nhắc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to pour wine, to drink wine; to deliberate, to consider

bộ thủ thành phần ⿰酉勺

measure, volume; amount, quantity

bộ thủ thành phần ⿱旦里

Xuất hiện trong 2 câu