中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 配偶
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
配偶
pèi ǒu
vợ chồng; bạn đời; nhân bản
配
配
配
偶
偶
偶