中文圣经
Từ vựng
pèi ǒu
HSK 7

vợ chồng; bạn đời; nhân bản

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to blend, to mix; to fit, to match

bộ thủ thành phần ⿰酉己

accidentally, coincidently; mate, image, idol

bộ thủ thành phần ⿰亻禺

Xuất hiện trong 4 câu