中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 酒杯
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
酒杯
jiǔ bēi
ly rượu; cốc rượu; chén rượu
酒
酒
酒
杯
杯
杯