中文圣经
Từ vựng
jiǔ bēi

ly rượu; cốc rượu; chén rượu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

wine, spirits, liquor, alcohol

bộ thủ thành phần ⿰氵酉

cup, glass; measure word for liquids

bộ thủ thành phần ⿰木不

Xuất hiện trong 1 câu