中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
酒
窖
jiǔ jiào
+ Thêm vào bộ của tôi
tầng hầm rượu
kho rượu
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
酒
wine, spirits, liquor, alcohol
bộ thủ
酉
thành phần
⿰氵酉
窖
cellar, storeroom
bộ thủ
穴
thành phần
⿱穴告
Chữ khó đọc · jiào
Xuất hiện trong 1 câu
I LỊCH SỬ 27:27