中文圣经
← Từ vựng
酒窖
jiǔ jiào
tầng hầm rượukho rượu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

酒

wine, spirits, liquor, alcohol

bộ thủ 酉thành phần ⿰氵酉
窖

cellar, storeroom

bộ thủ 穴thành phần ⿱穴告Chữ khó đọc · jiào

Xuất hiện trong 1 câu