中文圣经
← Từ vựng
酬劳
chóu láo
thù laophần thưởng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

酬

to toast, to entertain; to reward, to compensate

bộ thủ 酉thành phần ⿰酉州Chữ khó đọc · chóu
劳

to labor, to toil; to do manual work

bộ thủ 力thành phần ⿱艹⿱冖力

Xuất hiện trong 2 câu