← Từ vựng
重造
zhòng zào
tái tạo; xây dựng lại
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
重
heavy, weighty; to double, to repeat
bộ thủ 里thành phần ⿻千里
造
to build, to construct, to invent, to manufacture
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶告
tái tạo; xây dựng lại
📄 Trang luyện viết (PDF)heavy, weighty; to double, to repeat
to build, to construct, to invent, to manufacture