← Từ vựng
金色
jīn sè
Vàng; màu vàng; làm vàng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
金
gold, metal; money
bộ thủ 金thành phần ⿱人⿻王丷
色
color, tint, hue, shade; beauty, form; sex
bộ thủ 色thành phần ⿱⺈巴
Vàng; màu vàng; làm vàng
📄 Trang luyện viết (PDF)gold, metal; money
color, tint, hue, shade; beauty, form; sex