← Từ vựng
钮扣
niǔ kòu
nút; cúc áo
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
钮
button, knob; surname
bộ thủ 钅thành phần ⿰钅丑
扣
to detain; to knock, to tap; button
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌口
nút; cúc áo
📄 Trang luyện viết (PDF)button, knob; surname
to detain; to knock, to tap; button