中文圣经
← Từ vựng
钮扣
niǔ kòu
nútcúc áo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

钮

button, knob; surname

bộ thủ 钅thành phần ⿰钅丑Chữ khó đọc · niǔ
扣

to detain; to knock, to tap; button

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌口

Xuất hiện trong 7 câu