中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 铜环
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
铜环
tóng huán
vòng đồng; tay nắm cửa; vòng nồi
铜
铜
铜
环
环
环