中文圣经
← Từ vựng
铜环
tóng huán
vòng đồngtay nắm cửavòng nồi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

铜

copper, bronze

bộ thủ 钅thành phần ⿰钅同
环

bracelet, ring; to surround, to loop

bộ thủ 王thành phần ⿰王不

Xuất hiện trong 1 câu