中文圣经
← Từ vựng
银座
yín zuò
Ginzakhu vực ở Tokyo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

银

silver; cash, money, wealth

bộ thủ 钅thành phần ⿰钅艮
座

seat; stand, base

bộ thủ 广thành phần ⿸广坐

Xuất hiện trong 8 câu