中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
银
座
yín zuò
+ Thêm vào bộ của tôi
Ginza
khu vực ở Tokyo
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
银
silver; cash, money, wealth
bộ thủ
钅
thành phần
⿰钅艮
座
seat; stand, base
bộ thủ
广
thành phần
⿸广坐
Xuất hiện trong 8 câu
XUẤT AI-CẬP 26:19
XUẤT AI-CẬP 26:21
XUẤT AI-CẬP 26:25
XUẤT AI-CẬP 26:32
XUẤT AI-CẬP 36:24
XUẤT AI-CẬP 36:26
XUẤT AI-CẬP 36:30
XUẤT AI-CẬP 36:36