← Từ vựng
银座
yín zuò
Ginza; khu vực ở Tokyo
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
银
silver; cash, money, wealth
bộ thủ 钅thành phần ⿰钅艮
座
seat; stand, base
bộ thủ 广thành phần ⿸广坐
Ginza; khu vực ở Tokyo
📄 Trang luyện viết (PDF)silver; cash, money, wealth
seat; stand, base