中文圣经
← Từ vựng
银杯
yín bēi
cốc bạccúp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

银

silver; cash, money, wealth

bộ thủ 钅thành phần ⿰钅艮
杯

cup, glass; measure word for liquids

bộ thủ 木thành phần ⿰木不

Xuất hiện trong 2 câu