中文圣经
Từ vựng
cuò jiě

Hiểu lầm; lời giải sai; giải thích sai

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

error, mistake; incorrect, wrong

bộ thủ thành phần ⿰钅昔

to explain; to loosen; to unfasten, to untie

bộ thủ thành phần ⿰角⿱刀牛

Xuất hiện trong 1 câu