中文圣经
Từ vựng
juān kè

khắc; chạm khắc; tạc; điêu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

engraving tool; to carve, to engrave

bộ thủ thành phần ⿰钅隽

to carve, to engrave; a quarter hour; a moment

bộ thủ thành phần ⿰亥刂

Xuất hiện trong 1 câu