中文圣经
← Từ vựng
镯
zhuó
vòng taylắc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

镯

bracelet, armband; small bell

bộ thủ 钅thành phần ⿰钅蜀Chữ khó đọc · zhuó

Xuất hiện trong 2 câu