中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
镯
zhuó
vòng tay; lắc
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
镯
bracelet, armband; small bell
bộ thủ
钅
thành phần
⿰钅蜀
Xuất hiện trong 2 câu
SÁNG THẾ 24:22
SÁNG THẾ 24:29