中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 长久
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
长久
cháng jiǔ
dài lâu; lâu dài; bền vững; vĩnh viễn; trong thời gian dài
长
长
长
久
久
久