中文圣经
← 长久

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

长久
cháng jiǔ
dài lâu; lâu dài; bền vững; vĩnh viễn; trong thời gian dài
长长长
久久久