← Từ vựng
长久
cháng jiǔ
HSK 6
dài lâu; lâu dài; bền vững; vĩnh viễn; trong thời gian dài
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
长
long, lasting; to excel in
bộ thủ 长thành phần ⿻?一
久
long ago; a long time
bộ thủ 丿thành phần ⿻勹?
Xuất hiện trong 34 câu
XUẤT AI-CẬP 20:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:26PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:40PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:33PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 25:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 30:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 30:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:47I SA-MU-ÊN 13:14GIÓP 20:21THI THIÊN 21:4THI THIÊN 49:12THI THIÊN 103:9CHÂM NGÔN 3:2GIÁO HUẤN 8:12GIÁO HUẤN 8:13Ê-SAI 13:22Ê-SAI 57:16Ê-SAI 65:22GIÊ-RÊ-MI 14:13GIÊ-RÊ-MI 15:18GIÊ-RÊ-MI 23:40GIÊ-RÊ-MI 29:28GIĂNG 14:9LA-MÃ 11:22LA-MÃ 11:23HÊ-BƠ-RƠ 7:23HÊ-BƠ-RƠ 7:24I PHIA-RƠ 3:4II PHIA-RƠ 3:15