中文圣经
Từ vựng
cháng jiǔ
HSK 6

dài lâu; lâu dài; bền vững; vĩnh viễn; trong thời gian dài

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

long, lasting; to excel in

bộ thủ thành phần ⿻?一

long ago; a long time

bộ thủ 丿thành phần ⿻勹?

Xuất hiện trong 34 câu