中文圣经
Từ vựng
cháng gāo

Cao lên; lớn lên; phát triển

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

long, lasting; to excel in

bộ thủ thành phần ⿻?一

tall, lofty; high, elevated

bộ thủ thành phần ⿳亠口冋