← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
长高
zhǎng gāo
Cao lênlớn lênphát triển
Hỏi về từ này
Chữ Hán
长
long, lasting; to excel in
bộ thủ 长thành phần ⿻?一
高
tall, lofty; high, elevated
bộ thủ 高thành phần ⿳亠口冋
long, lasting; to excel in
tall, lofty; high, elevated