中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 闭口不言
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
闭口不言
bì kǒu bù yán
im lặng; đóng miệng; không nói
闭
闭
闭
口
口
口
不
不
不
言
言
言