中文圣经
← 闭口不言

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

闭口不言
bì kǒu bù yán
im lặng; đóng miệng; không nói
闭闭闭
口口口
不不不
言言言