中文圣经
Từ vựng
bì kǒu bù yán

im lặng; đóng miệng; không nói

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to shut, to close; to obstruct, to block

bộ thủ thành phần ⿵门才

mouth; entrance, gate, opening

bộ thủ thành phần ⿱冂一

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

words, speech; to speak, to say

bộ thủ thành phần ⿱亠⿱二口

Xuất hiện trong 9 câu