← Từ vựng
闭口不言
bì kǒu bù yán
im lặng; đóng miệng; không nói
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
闭
to shut, to close; to obstruct, to block
bộ thủ 门thành phần ⿵门才
口
mouth; entrance, gate, opening
bộ thủ 口thành phần ⿱冂一
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
言
words, speech; to speak, to say
bộ thủ 言thành phần ⿱亠⿱二口