中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 闭塞
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
闭塞
bì sè
tắc; kín; khó tiếp cận; hẻo lánh
闭
闭
闭
塞
塞
塞