← Từ vựng
闭塞
bì sè
tắc; kín; khó tiếp cận; hẻo lánh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
闭
to shut, to close; to obstruct, to block
bộ thủ 门thành phần ⿵门才
塞
to stop up, to seal, to cork, to block; pass, frontier; fortress
bộ thủ 土thành phần ⿱宀⿱?土
tắc; kín; khó tiếp cận; hẻo lánh
📄 Trang luyện viết (PDF)to shut, to close; to obstruct, to block
to stop up, to seal, to cork, to block; pass, frontier; fortress