中文圣经
Từ vựng
bì sè

tắc; kín; khó tiếp cận; hẻo lánh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to shut, to close; to obstruct, to block

bộ thủ thành phần ⿵门才

to stop up, to seal, to cork, to block; pass, frontier; fortress

bộ thủ thành phần ⿱宀⿱?土

Xuất hiện trong 8 câu