中文圣经
Từ vựng
xián rén

người rảnh; người chơi; người nhàn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

fence, guard; to defend; idle time

bộ thủ thành phần ⿵门木

man, person; people

bộ thủ

Xuất hiện trong 1 câu