← Từ vựng
闲人
xián rén
người rảnh; người chơi; người nhàn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
闲
fence, guard; to defend; idle time
bộ thủ 门thành phần ⿵门木
人
man, person; people
bộ thủ 人
người rảnh; người chơi; người nhàn
📄 Trang luyện viết (PDF)fence, guard; to defend; idle time
man, person; people